📥 Nhập Số Liệu Hóa Đơn
Tổng điện năng phụ:771 kWh
Hao hụt thất thoát (Loss):100 kWh (11.5%)
📂 Lịch Sử Lưu Trữ Hóa Đơn
⏳ Đang tải...
📊 Bảng Phân Bổ & Đối Soát Điện Bậc Thang Chi Tiết
Tỷ lệ phân chia Điện tiêu thụ (kWh)Trệt: 40% | Lầu: 48% | Hao hụt: 11%
Tỷ lệ phân chia Tiền trả (đã gồm VAT)Trệt: 44% | Lầu: 56%
| Bậc Điện / Khoản Mục | Đơn Giá | Hộ TrệtDùng: 350 kWh | Hộ LầuDùng: 421 kWh | Tổng Hóa ĐơnDùng: 871 kWh |
|---|---|---|---|---|
Bậc 1 (0 - 50 kWh) | 1.984 đ | 50 kWh99.200 ₫ | 50 kWh99.200 ₫ | 50 kWh99.200 ₫ |
Bậc 2 (51 - 100 kWh) | 2.050 đ | 50 kWh102.500 ₫ | 50 kWh102.500 ₫ | 50 kWh102.500 ₫ |
Bậc 3 (101 - 200 kWh) | 2.380 đ | 100 kWh238.000 ₫ | 100 kWh238.000 ₫ | 100 kWh238.000 ₫ |
Bậc 4 (201 - 300 kWh) | 2.998 đ | 100 kWh299.800 ₫ | 100 kWh299.800 ₫ | 100 kWh299.800 ₫ |
Bậc 5 (301 - 400 kWh) | 3.350 đ | 50 kWh167.500 ₫ | 100 kWh335.000 ₫ | 100 kWh335.000 ₫ |
Bậc 6 (Từ 401 kWh) | 3.460 đ | — | 21 kWh72.660 ₫ | 471 kWh1.629.660 ₫ |
| Cộng dồn & Phân bổ chi tiết | ||||
| Tổng kWh dùng thực tế | — | 350 kWh | 421 kWh | 771 kWh |
| Thành tiền tiêu thụ thô (chưa VAT) | — | 907.000 ₫ | 1.147.160 ₫ | 2.054.160 ₫ |
| 📉 Bù hao hụt & lệch bậc | +100 kWh | +287.003 ₫ Gánh +45.4 kWh | +362.997 ₫ Gánh +54.6 kWh | +650.000 ₫ |
| Tổng cộng Chưa VAT | — | 1.194.003 ₫ | 1.510.157 ₫ | 2.704.160 ₫ |
| Thuế VAT (8%) | — | 95.520 ₫ | 120.813 ₫ | 216.333 ₫ |
| Tổng cộng Phải Trả | — | 1.289.523 ₫ | 1.630.970 ₫ | 2.920.493 ₫ |